膨松剂 (膨鬆劑) nghĩa là gì? péng sōng jì
Từ tiếng Trung
膨松剂
phồn thể 膨鬆劑péng sōng jì · âm Hán Việt từng chữ: bành tùng tễ
Nghĩa tiếng Việt
- chất tạo nở
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “chất tạo nở” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.