"chất siêu dẫn" tiếng Trung là 超导 (chāo dǎo)
“chất siêu dẫn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
超导
phồn thể 超導
chāo dǎo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
초도
chodo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chất siêu dẫn; tính siêu dẫn (vật lý)
Cách nói khác: 超导体 chāo dǎo tǐ; 超导电体 chāo dǎo diàn tǐ;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.