AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

超导 (超導) nghĩa là gì? chāo dǎo

Từ tiếng Trung

超导

phồn thể 超導

chāo dǎo · âm Hán Việt từng chữ: siêu đạo

Nghĩa tiếng Việt

  1. chất siêu dẫn
  2. tính siêu dẫn (vật lý)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chất siêu dẫn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.