"chất nữ tính" tiếng Trung là 脂粉气 (zhī fěn qì)
“chất nữ tính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
脂粉气
phồn thể 脂粉氣
zhī fěn qì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
지분기
jibungi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chất nữ tính; ẻo lả
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.