AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

脂粉气 (脂粉氣) nghĩa là gì? zhī fěn qì

Từ tiếng Trung

脂粉气

phồn thể 脂粉氣

zhī fěn qì · âm Hán Việt từng chữ: chi phấn khí

Nghĩa tiếng Việt

  1. chất nữ tính
  2. ẻo lả

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chất nữ tính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.