AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chất nền" tiếng Trung là 基板 (jī bǎn), tiếng Nhật 基板

“chất nền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

基板

jī bǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

기판
gipan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

基板
きばん · từ thông dụng

Nghĩa: chất nền

Từng chữ: 基 (cơ) 板 (ván)

Cách nói khác: 基材 jī cái · 기재; 基底 jī dǐ · 기저; 基床 jī chuáng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.