AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chất kết tủa" tiếng Trung là 沉淀物 (chén diàn wù)

“chất kết tủa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

沉淀物 phồn thể 沉澱物

chén diàn wù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chất kết tủa; chất lắng

Từng chữ: 沉 (tròm) 澱 (điến) 物 (vật)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.