"chất dinh dưỡng" tiếng Trung là 养分 (yǎng fèn), tiếng Nhật 養分
“chất dinh dưỡng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
养分
phồn thể 養分
yǎng fèn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
양분
yangbun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
養分
ようぶん · từ thông dụng
Nghĩa: chất dinh dưỡng
Cách nói khác: 营养素 yíng yǎng sù · 영양소; 养料 yǎng liào; 营养物质 yíng yǎng wù zhì; 营养品 yíng yǎng pǐn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.