"chất điều vị" tiếng Trung là 矫味剂 (jiǎo wèi jì)
“chất điều vị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
矫味剂
phồn thể 矯味劑
jiǎo wèi jì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chất điều vị; chất tạo mùi vị
Từng chữ: 矯 (kiểu) 味 (vị) 劑 (tễ)
Cách nói khác: 调味 tiáo wèi · 조미; 香精 xiāng jīng · 향정; 调料 tiáo liào; 佐料 zuǒ liào;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.