AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chất bảo vệ" tiếng Trung là 保护剂 (bǎo hù jì)

“chất bảo vệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

保护剂 phồn thể 保護劑

bǎo hù jì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

보호제
bohoje · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chất bảo vệ

Từng chữ: 保 (bảo) 護 (hộ) 劑 (tễ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.