AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chất" tiếng Trung là 物质 (wù zhì), tiếng Nhật 物質

“chất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

物质 phồn thể 物質

wù zhì · Hán Việt: vật chất

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

물질
muljil · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

物質
ぶっしつ · từ thông dụng

Nghĩa: vật chất; chất; liệu; thuộc về vật chất

Từng chữ: 物 (vật) 質 (chất)

Có phải bạn tìm “chặt”?

紧 phồn thể 緊

jǐn

Âm Hán Hàn của chữ

긴
gin · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chặt; chặt chẽ; sát gần; gần

Từng chữ: 緊 (khẩn)

Cách nói khác: 砍 kǎn; 斩 zhǎn · 참; 劈 pī · 벽; 伐 fá · 벌; 斫 zhuó · 작;

Có phải bạn tìm “chát”?

涩 phồn thể 澀

sè

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chát; chua chát; khó chịu; không mượt

Từng chữ: 澀 (sáp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.