Từ tiếng Trung
物质
phồn thể 物質wù zhì · Hán Việt: vật chất
Nghĩa tiếng Việt
- vật chất
- chất
- liệu
- thuộc về vật chất
Đọc theo tiếng Hàn
물질
muljil
Tiếng Nhật
物質
ぶっしつ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.