AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chấp nhận số phận" tiếng Trung là 认命 (rèn mìng)

“chấp nhận số phận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

认命 phồn thể 認命

rèn mìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chấp nhận số phận; cam chịu điều gì đó

Từng chữ: 認 (nhận) 命 (mệnh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.