"cháo loãng" tiếng Trung là 糊 (hú)
“cháo loãng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
糊
phồn thể 餬
hú
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cháo loãng; (trong 糊口[hu2 kou3]) tự nuôi sống mình
Từng chữ: 餬
Cách nói khác: 稀粥 xī zhōu · 희죽; 粥 zhōu · 죽;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.