糊 nghĩa là gì? hú
Từ tiếng Trung
糊
hú · Hán Việt: hồ
Nghĩa tiếng Việt
- mơ hồ
- hỗn hợp
- cháy khét
Cách đọc / nghĩa khác: 糊 hù — hỗn hợp; kem; 餬 hú — cháo loãng; (trong 糊口[hu2 kou3]) tự nuôi sống mình;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
糊
のり · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.