"chân trời góc bể" tiếng Trung là 天涯海角 (tiān yá hǎi jiǎo)
“chân trời góc bể” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
tiān yá hǎi jiǎo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
천애해각
cheonaehaegak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chân trời góc bể; cách biệt nhau bởi ngàn trùng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.