"chân trời" tiếng Trung là 天边 (tiān biān)
“chân trời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
天边
phồn thể 天邊
tiān biān
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
천변
cheonbyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chân trời; tận cùng trái đất; nơi xa xôi nhất
Cách nói khác: 地平线 dì píng xiàn · 지평선; 天际 tiān jì · 천제; 天际线 tiān jì xiàn · 천제선; 涯 yá · 애;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.