AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

天边 (天邊) nghĩa là gì? tiān biān

Từ tiếng Trung

天边

phồn thể 天邊

tiān biān · âm Hán Việt từng chữ: thiên biên

Nghĩa tiếng Việt

  1. chân trời
  2. tận cùng trái đất
  3. nơi xa xôi nhất

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chân trời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.