"chặn đứng" tiếng Trung là 堵截 (dǔ jié)
“chặn đứng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
dǔ jié
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chặn; chặn đứng; ngăn chặn
Cách nói khác: 拦阻 lán zǔ; 阻断 zǔ duàn;
Có phải bạn tìm “chân dung”?
zhēn róng · Hán Việt: chân dung
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chân dung; diện mạo thật; (bóng) bản chất thật
Cách nói khác: 画像 huà xiàng; 肖像 xiào xiàng · 초상; 头像 tóu xiàng · 두상; 写真 xiě zhēn; 相 xiàng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.