AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

真容 nghĩa là gì? zhēn róng

Từ tiếng Trung

真容

zhēn róng · Hán Việt: chân dung

Nghĩa tiếng Việt

  1. chân dung
  2. diện mạo thật
  3. (bóng) bản chất thật

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chân dung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.