AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chẩn đoán xác định" tiếng Trung là 确诊 (què zhěn)

“chẩn đoán xác định” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

确诊 phồn thể 確診

què zhěn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

확진
hwakjin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

確診
かくしん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: chẩn đoán xác định; ca bệnh cụ thể được xác nhận

Từng chữ: 確 (xác) 診 (chẩn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.