确诊 (確診) nghĩa là gì? què zhěn
Từ tiếng Trung
确诊
phồn thể 確診què zhěn · âm Hán Việt từng chữ: xác chẩn
Nghĩa tiếng Việt
- chẩn đoán xác định
- ca bệnh cụ thể được xác nhận
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
確診
かくしん
Từng chữ
Xem “chẩn đoán xác định” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.