AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chẩn đoán sai" tiếng Trung là 误诊 (wù zhěn), tiếng Nhật 誤診

“chẩn đoán sai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

误诊 phồn thể 誤診

wù zhěn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

오진
ojin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

誤診
ごしん · từ thông dụng

Nghĩa: chẩn đoán sai; chậm trễ trong việc điều trị y tế

Từng chữ: 誤 (ngộ) 診 (chẩn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.