AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

误诊 (誤診) nghĩa là gì? wù zhěn

Từ tiếng Trung

误诊

phồn thể 誤診

wù zhěn · âm Hán Việt từng chữ: ngộ chẩn

Nghĩa tiếng Việt

  1. chẩn đoán sai
  2. chậm trễ trong việc điều trị y tế

Đọc theo tiếng Hàn

오진
ojin

Tiếng Nhật

誤診
ごしん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “chẩn đoán sai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.