AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"champs élysées" tiếng Trung là 香榭丽舍 (Xiāng xiè lì shè)

“champs élysées” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

香榭丽舍 phồn thể 香榭麗舍

Xiāng xiè lì shè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Champs Élysées

Từng chữ: 香 (hương) 榭 (tạ) 麗 (lệ) 舍 (xá)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.