香榭丽舍 (香榭麗舍) nghĩa là gì? Xiāng xiè lì shè
Từ tiếng Trung
香榭丽舍
phồn thể 香榭麗舍Xiāng xiè lì shè · âm Hán Việt từng chữ: hương tạ lệ xá
Nghĩa tiếng Việt
- Champs Élysées
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “Champs Élysées” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.