AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

香榭丽舍 (香榭麗舍) nghĩa là gì? Xiāng xiè lì shè

Từ tiếng Trung

香榭丽舍

phồn thể 香榭麗舍

Xiāng xiè lì shè · âm Hán Việt từng chữ: hương tạ lệ xá

Nghĩa tiếng Việt

  1. Champs Élysées

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Champs Élysées” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.