AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chăm nom và bảo vệ" tiếng Trung là 护理 (hù lǐ)

“chăm nom và bảo vệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

护理 phồn thể 護理

hù lǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chăm sóc; chăm nom và bảo vệ

Từng chữ: 護 (hộ) 理 (lí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.