AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chấm dứt" tiếng Trung là 结束 (jié shù), tiếng Nhật 結束

“chấm dứt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

结束 phồn thể 結束

jié shù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

결속
gyeolsok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

結束
けっそく · từ thông dụng

Nghĩa: chấm dứt; hoàn thành; kết thúc; kết luận

Từng chữ: 結 (kết) 束 (thút)

Cách nói khác: 消灭 xiāo miè · 소멸; 杜绝 dù jué · 두절; 煞 shā · 살; 终 zhōng · 종; 终止 zhōng zhǐ · 종지;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.