AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

结束 (結束) nghĩa là gì? jié shù

Từ tiếng Trung

结束

phồn thể 結束

jié shù · âm Hán Việt từng chữ: kết thút

Nghĩa tiếng Việt

  1. chấm dứt
  2. hoàn thành
  3. kết thúc
  4. kết luận
  5. khép lại

Đọc theo tiếng Hàn

결속
gyeolsok

Tiếng Nhật

結束
けっそく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “chấm dứt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.