AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chạm đến gần" tiếng Trung là 濒临 (bīn lín)

“chạm đến gần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

濒临 phồn thể 瀕臨

bīn lín

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bên bờ của; (nghĩa bóng) sắp; chạm đến gần

Từng chữ: 瀕 (tần) 臨 (lâm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.