AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

濒临 (瀕臨) nghĩa là gì? bīn lín

Từ tiếng Trung

濒临

phồn thể 瀕臨

bīn lín · âm Hán Việt từng chữ: tần lâm

Nghĩa tiếng Việt

  1. bên bờ của
  2. (nghĩa bóng) sắp
  3. chạm đến gần

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bên bờ của” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.