AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cha kính yêu" tiếng Trung là 老太爷 (lǎo tài yé)

“cha kính yêu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

老太爷 phồn thể 老太爺

lǎo tài yé

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ông lão (tôn kính); cha kính yêu

Từng chữ: 老 (lão) 太 (thái) 爺 (gia)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.