AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cervantes" tiếng Trung là 塞万提斯 (Sāi wàn tí sī)

“cervantes” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

塞万提斯 phồn thể 塞萬提斯

Sāi wàn tí sī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Cervantes

Từng chữ: 塞 (tắc) 萬 (vạn) 提 (đề) 斯 (tư)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.