AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cây xà beng" tiếng Trung là 杠杆 (gàng gǎn)

“cây xà beng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

杠杆 phồn thể 槓桿

gàng gǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

槓杆
こうかん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đòn bẩy; đòn khui; cây xà beng; đòn bẩy tài chính

Từng chữ: 槓 (cổng) 桿

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.