AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

杠杆 (槓桿) nghĩa là gì? gàng gǎn

Từ tiếng Trung

杠杆

phồn thể 槓桿

gàng gǎn · âm Hán Việt từng chữ: cổng cơn

Nghĩa tiếng Việt

  1. đòn bẩy
  2. đòn khui
  3. cây xà beng
  4. đòn bẩy tài chính

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

槓杆
こうかん

Từng chữ

Xem “đòn bẩy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.