杠杆 (槓桿) nghĩa là gì? gàng gǎn
Từ tiếng Trung
杠杆
phồn thể 槓桿gàng gǎn · âm Hán Việt từng chữ: cổng cơn
Nghĩa tiếng Việt
- đòn bẩy
- đòn khui
- cây xà beng
- đòn bẩy tài chính
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
槓杆
こうかん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.