AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cây thu hải đường" tiếng Trung là 秋海棠 (qiū hǎi táng)

“cây thu hải đường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

秋海棠

qiū hǎi táng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

추해당
chuhaedang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

秋海棠
しゅうかいどう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: cây thu hải đường

Từng chữ: 秋 (thu) 海 (hải) 棠

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.