AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

秋海棠 nghĩa là gì? qiū hǎi táng

Từ tiếng Trung

秋海棠

qiū hǎi táng · âm Hán Việt từng chữ: thu hải ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. cây thu hải đường

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

秋海棠
しゅうかいどう

Từng chữ

Xem “cây thu hải đường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.