AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cây mơ" tiếng Trung là 杏树 (xìng shù)

“cây mơ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

杏树 phồn thể 杏樹

xìng shù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cây mơ

Từng chữ: 杏 (hạnh) 樹 (thụ)

Có phải bạn tìm “cạy mở”?

撬开 phồn thể 撬開

qiào kāi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cạy mở; bậy mở

Từng chữ: 撬 (xà) 開 (khai)

Cách nói khác: 撬 qiào;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.