AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

撬开 (撬開) nghĩa là gì? qiào kāi

Từ tiếng Trung

撬开

phồn thể 撬開

qiào kāi · âm Hán Việt từng chữ: xà khai

Nghĩa tiếng Việt

  1. cạy mở
  2. bậy mở

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cạy mở” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.