AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cây lai tạo" tiếng Trung là 杂交植物 (zá jiāo zhí wù)

“cây lai tạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

杂交植物 phồn thể 雜交植物

zá jiāo zhí wù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cây lai tạo

Từng chữ: 雜 (tạp) 交 (giao) 植 (thực) 物 (vật)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.