AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cây đại thụ" tiếng Trung là 泰斗 (tài dǒu)

“cây đại thụ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

泰斗

tài dǒu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

태두
taedu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

泰斗
たいと
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: (viết tắt của 泰山北斗[Tai4 Shan1 Bei3 dou3]) nhân vật kiệt xuất; cây đại thụ; người được tôn kính

Từng chữ: 泰 (thái) 斗 (đấu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.