AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cây cao lương" tiếng Trung là 高粱 (gāo liáng)

“cây cao lương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

高粱

gāo liáng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

고량
goryang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

高粱
こうりょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: cây cao lương; cao lương thường (Sorghum vulgare)

Từng chữ: 高 (cao) 粱

Cách nói khác: 粱 liáng · 량;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.