高粱 nghĩa là gì? gāo liáng
Từ tiếng Trung
高粱
gāo liáng · âm Hán Việt từng chữ: cao ?
Nghĩa tiếng Việt
- cây cao lương
- cao lương thường (Sorghum vulgare)
Đọc theo tiếng Hàn
고량
goryang
Tiếng Nhật
高粱
こうりょう
Từng chữ
Xem “cây cao lương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.