AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"câu mệnh lệnh" tiếng Trung là 命令句 (mìng lìng jù)

“câu mệnh lệnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

命令句

mìng lìng jù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: câu mệnh lệnh

Từng chữ: 命 (mệnh) 令 (lệnh) 句 (câu)

Cách nói khác: 祈使句 qí shǐ jù · 기사구;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.