AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cắt" tiếng Trung là 切 (qiē), tiếng Nhật 切

“cắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

切

qiē

Âm Hán Hàn của chữ

절
jeol · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

切
せつ · từ thông dụng

Nghĩa: cắt; thái; khắc; (toán) tiếp tuyến

Từng chữ: 切 (thiết)

Cách nói khác: 划 huá · 획; 割 gē · 할; 裁 cái · 재; 锲 qiè; 艾 yì;

Có phải bạn tìm “cát”?

砂

shā

Âm Hán Hàn của chữ

사
sa · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

砂
すな · từ thông dụng

Nghĩa: cát; sỏi; hạt

Từng chữ: 砂 (sa)

Cách nói khác: 沙子 shā zi · 사자;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.