AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

切 nghĩa là gì? qiè

Từ tiếng Trung

切

qiè · Hán Việt: thiết

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhất định
  2. hoàn toàn (không)
  3. (thán từ khinh bỉ hoặc bác bỏ) Phải rồi.
  4. Chậc!
  5. mài
  6. (hình thức giới hạn) gần với

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

切
せつ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “nhất định” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.