"card âm thanh" tiếng Trung là 音频设备 (yīn pín shè bèi)
“card âm thanh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
音频设备
phồn thể 音頻設備
yīn pín shè bèi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: card âm thanh; card audio (máy tính)
Từng chữ: 音 (âm) 頻 (tần) 設 (thết) 備 (bị)
Cách nói khác: 声卡 shēng kǎ;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.