AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cape verde" tiếng Trung là 佛得角 (Fó dé jiǎo)

“cape verde” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

佛得角

Fó dé jiǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

불득각
buldeukgak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Cape Verde

Từng chữ: 佛 (phật) 得 (đắc) 角 (góc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.