AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cánh buồm" tiếng Trung là 帆 (fān), tiếng Nhật 帆

“cánh buồm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

帆

fān

Âm Hán Hàn của chữ

범
beom · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

帆
ほ · từ thông dụng

Nghĩa: cánh buồm; Phát âm Đài Loan [fan2], trừ 帆布[fan1 bu4] vải bố

Từng chữ: 帆 (buồm)

Cách nói khác: 风帆 fēng fān · 풍범; 船帆 chuán fān · 선범;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.