帆 nghĩa là gì? fān
Từ tiếng Trung
帆
fān · Hán Việt: buồm
Nghĩa tiếng Việt
- cánh buồm
- Phát âm Đài Loan [fan2], trừ 帆布[fan1 bu4] vải bố
Cách đọc / nghĩa khác: 颿 fān — phi nước đại; phát âm ở Đài Loan là [fan2];
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
帆
ほ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.